quantity of money

/kˈwɑntəti əv ˈməni/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "quantity of money". Phiên âm /kˈwɑntəti əv ˈməni/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "quantity of money" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “quantity of money” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish